Kết quả tra từ “沙袋鼠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙袋鼠shā dài shǔ
沙袋鼠: chuột wallaby đầm lầy (Wallabia bicolor)