Kết quả tra từ “沙瓦”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙瓦shā wǎ
沙瓦: một loại cocktail chua (từ mượn)
沙瓦玛shā wǎ mǎ
沙瓦玛: shawarma, món bánh cuốn sandwich Trung Đông (từ mượn)
白沙瓦Bái shā wǎ
白沙瓦: Peshawar, thành phố ở bắc Pakistan