Kết quả tra từ “沙棘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙棘shā jí
沙棘: cây hắc mai biển
沙棘属shā jí shǔ
沙棘属: chi Hippophae; các loài hắc mai biển