Kết quả tra từ “沙朗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙朗shā lǎng
沙朗: thăn lưng bò (từ mượn)
沙朗牛排shā lǎng niú pái
沙朗牛排: bít tết thăn lưng bò