Kết quả tra từ “沙国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙国Shā guó
沙国: Ả Rập Xê Út (Đài Loan), viết tắt của 沙烏地阿拉伯王國|沙乌地阿拉伯王国