Kết quả tra từ “沙丘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙丘shā qiū
沙丘: cồn cát; đồi cát
沙丘鹤shā qiū hè
沙丘鹤: (loài chim ở Trung Quốc) sếu sandhill (Grus canadensis)