Kết quả tra từ “沙丁胺醇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙丁胺醇shā dīng àn chún
沙丁胺醇: salbutamol (chất chủ vận beta 2 dùng để trị hen suyễn); còn được biết đến là albuterol, proventil và ventolin