Kết quả tra từ “沐浴球”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沐浴球mù yù qiú
沐浴球: bông tắm; mút tắm; quả cầu tắm (chứa hương liệu hoặc muối)