Kết quả tra từ “沐川”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沐川Mù chuān
沐川: huyện Muchuan ở Lạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên
沐川县Mù chuān xiàn
沐川县: huyện Muchuan ở Lạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên