Kết quả tra từ “沉静”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沉静chén jìng
沉静: bình yên; yên tĩnh; điềm tĩnh; nhẹ nhàng
沉静寡言chén jìng guǎ yán
沉静寡言: xem 沉默寡言[chen2 mo4 gua3 yan2]