Kết quả tra từ “沉得住气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沉得住气chén de zhù qì
沉得住气: giữ bình tĩnh; giữ được sự điềm tĩnh