Kết quả tra từ “沈河区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沈河区Shěn hé qū
沈河区: quận Thẩm Hà của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh