Kết quả tra từ “沈丘县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沈丘县Shěn qiū xiàn
沈丘县: huyện Shenqiu ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam