Kết quả tra từ “沈丘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沈丘Shěn qiū
沈丘: huyện Shenqiu ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam
沈丘县Shěn qiū xiàn
沈丘县: huyện Shenqiu ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam