Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “沃尔夫”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
沃尔夫Wò ěr fū

沃尔夫: Wolf, Woolf (tên)

Cụm từ
沃尔夫奖Wò ěr fū jiǎng

沃尔夫奖: Giải thưởng Wolf (về khoa học và nghệ thuật)

Cụm từ
沃尔夫斯堡Wò ěr fū sī bǎo

沃尔夫斯堡: Wolfsburg

Cụm từ