Kết quả tra từ “沁水”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沁水Qìn shuǐ
沁水: huyện Qinshui ở Jincheng 晉城|晋城[Jin4 cheng2], Sơn Tây
沁水县Qìn shuǐ xiàn
沁水县: huyện Qinshui thuộc Jincheng 晉城|晋城[Jin4 cheng2], Sơn Tây