Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汽车炸弹”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
汽车炸弹qì chē zhà dàn

汽车炸弹: bom xe hơi

Cụm từ
汽车炸弹事件qì chē zhà dàn shì jiàn

汽车炸弹事件: vụ đánh bom xe hơi

Cụm từ