Kết quả tra từ “汽车炸弹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汽车炸弹qì chē zhà dàn
汽车炸弹: bom xe hơi
汽车炸弹事件qì chē zhà dàn shì jiàn
汽车炸弹事件: vụ đánh bom xe hơi