Kết quả tra từ “汽车夏利股份有限公司”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汽车夏利股份有限公司Qì chē Xià lì Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī
汽车夏利股份有限公司: Công ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997