Kết quả tra từ “汽水”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汽水qì shuǐ
汽水: nước ngọt có ga; nước uống có carbonate
根汁汽水gēn zhī qì shuǐ
根汁汽水: bia rễ cây