Kết quả tra từ “汶川大地震”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汶川大地震Wèn chuān Dà dì zhèn
汶川大地震: Động đất lớn Tứ Xuyên (2008)