Kết quả tra từ “汤婆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汤婆tāng pó
汤婆: túi chườm nước nóng
汤婆子tāng pó zi
汤婆子: túi chườm nước nóng