Kết quả tra từ “汤加里罗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汤加里罗Tāng jiā lǐ luó
汤加里罗: Tongariro, khu vực núi lửa ở Đảo Bắc, New Zealand