Kết quả tra từ “污名化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
污名化wū míng huà
污名化: kỳ thị hóa
去污名化qù wū míng huà
去污名化: phi kỳ thị