Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “江陵”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
江陵Jiāng líng

江陵: huyện Giang Lăng ở Kinh Châu 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
江陵县Jiāng líng xiàn

江陵县: huyện Giang Lăng ở Kinh Châu 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ