Kết quả tra từ “江湖骗子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
江湖骗子jiāng hú piàn zi
江湖骗子: kẻ lừa đảo; kẻ lừa gạt lang thang