Kết quả tra từ “江海区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
江海区Jiāng hǎi qū
江海区: quận Jianghai của thành phố Jiangmen 江門市|江门市, Quảng Đông