Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “江浦”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
江浦Jiāng pǔ

江浦: huyện Jiangpu, tên cũ của quận Pukou 浦口區|浦口区[Pu3 kou3 qu1] ở Nam Kinh, Jiangsu

Cụm từ
江浦县Jiāng pǔ xiàn

江浦县: huyện Jiangpu, tên cũ của quận Pukou 浦口區|浦口区[Pu3 kou3 qu1] ở Nam Kinh, Jiangsu

Cụm từ