Kết quả tra từ “江津”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
江津Jiāng jīn
江津: Giang Tân, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
江津区Jiāng jīn Qū
江津区: Giang Tân, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]