Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “江川”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
江川Jiāng chuān

江川: huyện Giang Xuyên ở Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ
江川县Jiāng chuān xiàn

江川县: huyện Giang Xuyên ở Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ
叶江川Yè Jiāng chuān

叶江川: Ye Jiangchuan

Cụm từ