Kết quả tra từ “江山易改禀性难移”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
江山易改禀性难移jiāng shān yì gǎi bǐng xìng nán yí
江山易改禀性难移: sông núi dễ đổi, bản tính khó dời