Kết quả tra từ “江孜县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
江孜县Jiāng zī xiàn
江孜县: huyện Gyantzê, Tiếng Tạng: Rgyal rtse rdzong, thuộc châu Nhật Khách Tễ, Tây Tạng