Kết quả tra từ “江夏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
江夏Jiāng xià
江夏: quận Giang Hạ của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
江夏区Jiāng xià qū
江夏区: quận Giang Hạ của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc