Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “江原道”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
江原道Jiāng yuán dào

江原道: tỉnh Gangwon của Triều Tiên thời Triều Tiên; Kangwon của Triều Tiên Bắc; Gangwon ở đông bắc Hàn Quốc, thủ phủ Xuân Xuyên 春川[Chun1 chuan1]

Cụm từ