Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “汗如雨下”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
汗如雨下
hàn rú yǔ xià

đổ mồ hôi như mưa (thành ngữ); đổ mồ hôi nhiều; đổ mồ hôi như tắm

Thành ngữ