Kết quả tra từ “汉语水平考试”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汉语水平考试Hàn yǔ Shuǐ píng Kǎo shì
汉语水平考试: HSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)