Kết quả tra từ “汉明帝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汉明帝Hàn Míng Dì
汉明帝: Hán Minh Đế (28-75), hoàng đế Tây Hán, trị vì 58-75