Kết quả tra từ “汉拿山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汉拿山Hàn ná Shān
汉拿山: Núi Hallasan hoặc núi Halla, ngọn núi cao nhất ở Hàn Quốc