Kết quả tra từ “汇金”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汇金huì jīn
汇金: tài chính
中央汇金zhōng yāng huì jīn
中央汇金: tài chính trung ương; quỹ tiền tệ Trung Quốc