Kết quả tra từ “汇总”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汇总huì zǒng
汇总: tổng hợp (dữ liệu, v.v.)
汇总huì zǒng
汇总: biến thể của 彙總|汇总[hui4 zong3]
汇总表huì zǒng biǎo
汇总表: bảng tóm tắt