Kết quả tra từ “汇差”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汇差huì chā
汇差: chênh lệch tỷ giá hối đoái ở các khu vực khác nhau