Kết quả tra từ “汇兑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汇兑huì duì
汇兑: chuyển tiền; khoản tiền chuyển vào tài khoản ngân hàng
金汇兑本位制jīn huì duì běn wèi zhì
金汇兑本位制: chế độ bản vị hối đoái vàng (kinh tế)