Kết quả tra từ “求职”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
求职qiú zhí
求职: tìm việc làm
求职者qiú zhí zhě
求职者: người xin việc
求职信qiú zhí xìn
求职信: thư xin việc; đơn xin việc