Kết quả tra từ “求知”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
求知qiú zhī
求知: khát khao kiến thức; ham học
求知欲qiú zhī yù
求知欲: khao khát tri thức