Kết quả tra từ “求生”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
求生qiú shēng
求生: tìm cách sinh tồn; có ý chí sống
求生意志qiú shēng yì zhì
求生意志: ý chí sống
死中求生sǐ zhōng qiú shēng
死中求生: tìm đường sống trong cõi chết (thành ngữ); chiến đấu để giành lấy sự sống