Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “求学”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
求学qiú xué

求学: theo đuổi việc học; đi học; tìm kiếm tri thức

Cụm từ
求学无坦途qiú xué wú tǎn tú

求学无坦途: Con đường học vấn không bao giờ bằng phẳng.; Không có con đường tắt trong việc học. (thành ngữ)

Thành ngữ
访师求学fǎng shī qiú xué

访师求学: tìm thầy để học

Cụm từ