Kết quả tra từ “求医”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
求医qiú yī
求医: tìm kiếm điều trị y tế; đi khám bác sĩ
求医癖qiú yī pǐ
求医癖: hội chứng Munchausen