Kết quả tra từ “求仁得仁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
求仁得仁qiú rén dé rén
求仁得仁: nghĩa đen: cầu nhân đắc nhân (thành ngữ); nghĩa bóng: điều ước được thành hiện thực