Kết quả tra từ “永贞内禅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
永贞内禅Yǒng zhēn nèi shàn
永贞内禅: Vĩnh Trinh nhường ngôi năm 805