Kết quả tra từ “永年”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
永年Yǒng nián
永年: huyện Vĩnh Niên ở Hàm Đan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
永年县Yǒng nián xiàn
永年县: huyện Vĩnh Niên ở Hàm Đan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc