Kết quả tra từ “永和”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
永和Yǒng hé
永和: thành Vĩnh Hòa hoặc Vĩnh Hoà ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
永和县Yǒng hé xiàn
永和县: huyện Vĩnh Hòa ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
永和市Yǒng hé shì
永和市: thành Vĩnh Hòa hoặc Vĩnh Hoà ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan